Bảng xếp hạng
Số liệu đọc thẳng từ cơ sở dữ liệu máy chủ. Tải lại trang để xem thứ hạng mới nhất.
Top 20 sức mạnh
| Hạng | Ảnh | Tên | Hành tinh | Sức mạnh |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
achilles
Trái Đất
|
Trái Đất |
40.1 Tỷ
Sư 35 Tỷ · Đệ 5.1 Tỷ
|
|
| 2 |
beodangiu
Xayda
|
Xayda |
1.6 Tr
Sư 1.6 Tr · Đệ 0
|
|
| 3 |
lananhiuu
Trái Đất
|
Trái Đất |
118.5 K
Sư 118.5 K · Đệ 0
|
|
| 4 |
cuhan123
Xayda
|
Xayda |
89.1 K
Sư 89.1 K · Đệ 0
|
|
| 5 |
ngoctran12
Trái Đất
|
Trái Đất |
7.2 K
Sư 7.2 K · Đệ 0
|
|
| 6 |
android69
Namếc
|
Namếc |
2.2 K
Sư 2.2 K · Đệ 0
|
|
| 7 |
android13
Trái Đất
|
Trái Đất |
2 K
Sư 2 K · Đệ 0
|
|
| 8 |
kumeo2999
Trái Đất
|
Trái Đất |
2 K
Sư 2 K · Đệ 0
|
Top 20 nhiệm vụ
| Hạng | Ảnh | Tên | Hành tinh | Nhiệm vụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
achilles
Trái Đất
|
Trái Đất |
23-0
Chính · phụ
|
|
| 2 |
beodangiu
Xayda
|
Xayda |
8-1
Chính · phụ
|
|
| 3 |
lananhiuu
Trái Đất
|
Trái Đất |
7-1
Chính · phụ
|
|
| 4 |
cuhan123
Xayda
|
Xayda |
3-0
Chính · phụ
|
|
| 5 |
ngoctran12
Trái Đất
|
Trái Đất |
2-0
Chính · phụ
|
|
| 6 |
android69
Namếc
|
Namếc |
1-0
Chính · phụ
|
|
| 7 |
kumeo2999
Trái Đất
|
Trái Đất |
1-0
Chính · phụ
|
|
| 8 |
android13
Trái Đất
|
Trái Đất |
0-3
Chính · phụ
|
Top 20 cá cá
| Hạng | Ảnh | Tên | Hành tinh | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
cuhan123
Xayda
|
Xayda |
1,000
|
|
| 2 |
ngoctran12
Trái Đất
|
Trái Đất |
0
|
|
| 3 |
lananhiuu
Trái Đất
|
Trái Đất |
0
|
|
| 4 |
achilles
Trái Đất
|
Trái Đất |
0
|
|
| 5 |
beodangiu
Xayda
|
Xayda |
0
|
|
| 6 |
android69
Namếc
|
Namếc |
0
|
|
| 7 |
android13
Trái Đất
|
Trái Đất |
0
|
|
| 8 |
kumeo2999
Trái Đất
|
Trái Đất |
0
|